stand by
/ˈstændˌbaɪ/Động từ
- (Thành ngữ, nội động từ) Chờ đợi với sự mong chờ một sự kiện nào đó; sẵn sàng.(idiomatic, intransitive) To wait in expectation of some event; to be ready.Please stand by for more instructions.Vui lòng chờ thêm hướng dẫn.
- (Thành ngữ, ngoại động từ) Giữ lòng trung thành hoặc trung tín.(idiomatic, transitive) To remain loyal or faithful to.Even though money is scarce sometimes, Ann stands by her decision to be a full-time mother.Mặc dù đôi khi tiền bạc eo hẹp, Ann vẫn kiên định với quyết định làm mẹ toàn thời gian của mình.
- (Thành ngữ, ngoại động từ) Ủng hộ; tiếp tục ủng hộ bất chấp hoàn cảnh khó khăn.(idiomatic, transitive) To support; to continue to support despite things being bad.They stood by us all along and it's awesome to see them out here to support us today.Họ đã luôn bên cạnh chúng tôi và thật tuyệt vời khi thấy họ ở đây để ủng hộ chúng tôi hôm nay.Từ đồng nghĩa:uphold
- (Nội động từ) Không làm gì cả. Không hoạt động trong một tình huống nào đó.(intransitive) To do nothing. To be inactive in a situation.I can't simply stand by and watch you ruin your life.Tôi không thể chỉ đứng nhìn bạn hủy hoại cuộc đời mình.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “stand by” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish